"along" in Vietnamese
dọc theocùng với
Definition
Chỉ sự di chuyển dọc theo một đường, cạnh hay bờ; cũng có nghĩa là cùng đi với ai đó hoặc cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nói về đường đi hay chuyển động ('đi dọc theo sông'), với 'along with' nghĩa là cùng với ai; 'come along' là đi kèm theo. Không dùng cho thời gian và không nhầm với 'alone'.
Examples
We walked along the river.
Chúng tôi đã đi bộ **dọc theo** con sông.
There are trees along the road.
Có cây **dọc theo** con đường.
Come along with me.
Hãy **cùng** tôi đi.
He found a wallet along the sidewalk.
Anh ấy tìm thấy ví **dọc theo** vỉa hè.
I met some friends along the way.
Tôi đã gặp vài người bạn **trên đường đi**.
She brought her brother along to the party.
Cô ấy đã đưa em trai **cùng** đến bữa tiệc.