"aloft" in Vietnamese
trên caolơ lửng
Definition
Ở trên không hoặc ở vị trí cao hơn mặt đất.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng, miêu tả vật gì đó lơ lửng trên không như cờ, chim, bóng bay. Thường xuất hiện sau động từ.
Examples
The bird flew aloft above the trees.
Con chim bay **trên cao** qua những tán cây.
The flag was held aloft during the ceremony.
Lá cờ được giữ **trên cao** trong buổi lễ.
The balloon stayed aloft for hours.
Quả bóng bay **trên cao** suốt nhiều giờ liền.
She lifted the trophy aloft and smiled at the crowd.
Cô ấy giơ chiếc cúp **trên cao** và mỉm cười với đám đông.
The kite remained aloft even as the wind faded.
Con diều vẫn **trên cao** dù gió đã yếu đi.
With his hands aloft, he declared victory.
Anh ấy giơ hai tay **trên cao** và tuyên bố chiến thắng.