Type any word!

"almond" in Vietnamese

hạnh nhân

Definition

Một loại hạt nhỏ, hình bầu dục, có vỏ nâu mỏng và phần nhân trắng ăn được bên trong. Thường được dùng làm đồ ăn vặt hoặc trong nấu nướng, làm bánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu chỉ phần nhân ăn được, không phải toàn bộ quả. Thường gặp trong cụm như 'almond milk' (sữa hạnh nhân), 'toasted almonds' (hạnh nhân rang). Dùng trong các món mặn và ngọt; không nhầm với các loại hạt khác.

Examples

I eat almonds as a healthy snack.

Tôi ăn **hạnh nhân** như một món ăn nhẹ tốt cho sức khỏe.

She added almonds to the salad.

Cô ấy đã thêm **hạnh nhân** vào món salad.

Almond milk is a popular dairy alternative.

Sữa **hạnh nhân** là một lựa chọn thay thế phổ biến cho sữa động vật.

Can you pass me the bowl of almonds, please?

Bạn có thể đưa cho tôi bát **hạnh nhân** được không?

I love desserts with roasted almonds on top.

Tôi rất thích các món tráng miệng có **hạnh nhân** rang rắc lên trên.

Some people are allergic to almonds, so always check before sharing food.

Một số người bị dị ứng với **hạnh nhân**, nên hãy luôn kiểm tra trước khi chia sẻ đồ ăn.