"almanac" in Vietnamese
Definition
Niên giám là cuốn sách phát hành hàng năm, cung cấp thông tin về lịch, thời tiết, các ngày quan trọng và nhiều dữ kiện hữu ích khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Niên giám' là từ trang trọng, thường xuất hiện trong sách vở, tài liệu hoặc văn cảnh lịch sử–nông nghiệp, ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Có thể gặp trong cụm như 'niên giám nông nghiệp', 'niên giám thời tiết'.
Examples
We looked at the almanac to find out the sunrise time.
Chúng tôi tra cứu **niên giám** để biết giờ mặt trời mọc.
The farmer buys a new almanac every year.
Người nông dân mua **niên giám** mới mỗi năm.
My grandfather reads the almanac to check the holidays.
Ông tôi đọc **niên giám** để kiểm tra các ngày lễ.
According to the almanac, this summer will be hotter than usual.
Theo **niên giám**, mùa hè này sẽ nóng hơn bình thường.
The old almanac in the library is full of interesting facts from the 1800s.
Cuốn **niên giám** cũ trong thư viện chứa đầy các thông tin thú vị từ những năm 1800.
If you’re into gardening, you might enjoy checking the almanac for planting tips.
Nếu bạn thích làm vườn, có thể bạn sẽ thích tra cứu **niên giám** để biết mẹo gieo trồng.