Type any word!

"alma" in Vietnamese

linh hồn

Definition

Phần tinh thần hoặc phi vật chất của một người, được xem là bản chất thật sự và tồn tại sau khi cơ thể chết đi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Linh hồn' thường xuất hiện trong văn thơ, tôn giáo hoặc khi bàn sâu về bản chất con người, không dùng thường ngày.

Examples

Many people believe the soul lives on after death.

Nhiều người tin rằng **linh hồn** vẫn tiếp tục tồn tại sau khi chết.

He has a kind soul.

Anh ấy có một **linh hồn** nhân hậu.

She feels like my soul mate.

Cô ấy như là **linh hồn** đồng điệu với tôi.

The music touched my soul.

Âm nhạc đó đã chạm đến **linh hồn** tôi.

He looked lost, as if his soul was somewhere else.

Anh ấy trông lạc lối, như thể **linh hồn** đang ở nơi nào khác.

You could see the pain in her soul just by looking at her eyes.

Chỉ cần nhìn vào mắt cô ấy, bạn có thể thấy nỗi đau trong **linh hồn** cô ấy.