Type any word!

"allure" in Vietnamese

sức quyến rũsự hấp dẫn

Definition

Sức hấp dẫn mạnh mẽ hoặc sự quyến rũ khiến ai đó hoặc điều gì trở nên rất thu hút.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học; cụm 'the allure of' được sử dụng phổ biến. Ít gặp trong giao tiếp hàng ngày, 'attraction' thường phổ biến hơn.

Examples

The allure of the beach attracts many tourists.

**Sức quyến rũ** của bãi biển thu hút rất nhiều du khách.

He could not resist her mysterious allure.

Anh ấy không thể cưỡng lại được **sức quyến rũ** bí ẩn của cô ấy.

The city's allure comes from its rich history.

**Sức hấp dẫn** của thành phố đến từ lịch sử phong phú của nó.

There's something about the allure of adventure that excites me.

Có điều gì đó về **sức hấp dẫn** của sự phiêu lưu khiến tôi phấn khích.

Fashion designers are always chasing the next big allure.

Các nhà thiết kế thời trang luôn săn đuổi **sức hấp dẫn** lớn tiếp theo.

People often talk about the allure of city life, but forget its downsides.

Mọi người thường nói về **sức hấp dẫn** của cuộc sống thành phố, nhưng lại quên mất những mặt trái của nó.