"alloy" 的Vietnamese翻译
释义
Chất được tạo ra bằng cách pha trộn hai hay nhiều kim loại, hoặc kim loại với vật liệu khác để làm cho nó mạnh hơn hoặc có tính chất đặc biệt.
用法说明(Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong kỹ thuật, khoa học hoặc công nghiệp. Thường kết hợp với 'kim loại', 'thép', hoặc 'thành phần hợp kim'. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
例句
Bronze is an alloy of copper and tin.
Đồng thiếc là **hợp kim** của đồng và thiếc.
Steel is the most used alloy in the world.
Thép là **hợp kim** được sử dụng nhiều nhất trên thế giới.
Coins are often made from alloys.
Tiền xu thường được làm từ các **hợp kim**.
This bike frame is made from a special lightweight alloy.
Khung xe đạp này được làm từ **hợp kim** nhẹ đặc biệt.
You should check what kind of alloy your jewelry is before buying.
Bạn nên kiểm tra **hợp kim** của đồ trang sức trước khi mua.
Many car parts are made from aluminum alloys to make them lighter.
Nhiều bộ phận xe hơi được làm từ **hợp kim** nhôm để làm giảm trọng lượng.