Type any word!

"allowing" in Vietnamese

cho phép

Definition

Việc cho phép ai đó làm điều gì đó hoặc để điều gì đó xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Allowing' thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc trung tính để chỉ sự cho phép. Các cụm từ phổ biến như 'allowing access', 'allowing time for', và thường theo sau bởi một danh từ hoặc động từ.

Examples

The teacher is allowing us to use calculators in class.

Giáo viên đang **cho phép** chúng tôi sử dụng máy tính trong lớp.

Her job involves allowing people entry to the building.

Công việc của cô ấy liên quan đến việc **cho phép** người khác vào tòa nhà.

Parents are allowing their children to stay up late tonight.

Tối nay bố mẹ **cho phép** các con thức khuya.

Allowing for traffic, we should get there by 6.

**Tính đến** kẹt xe, chúng ta sẽ đến đó trước 6 giờ.

Thanks for allowing me to join your team.

Cảm ơn vì đã **cho phép** tôi gia nhập nhóm của bạn.

There’s no allowing cell phones during the test.

Không **cho phép** sử dụng điện thoại trong kỳ thi.