"allies" in Vietnamese
Definition
Đồng minh là những người, nhóm hoặc quốc gia hợp tác hoặc hỗ trợ nhau, thường trong chiến tranh hoặc vì một mục tiêu chung.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đồng minh' thường dùng trong bối cảnh chiến tranh, chính trị hoặc khi nói về các nhóm hỗ trợ lẫn nhau cho một mục tiêu; không dùng cho nghĩa động từ.
Examples
During World War II, the United States and the United Kingdom were allies.
Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, Mỹ và Anh là **đồng minh**.
France and Germany are now close allies in Europe.
Hiện nay, Pháp và Đức là những **đồng minh** thân thiết ở châu Âu.
We work with our allies to solve global problems.
Chúng tôi làm việc với các **đồng minh** để giải quyết các vấn đề toàn cầu.
They've always been strong allies when it comes to human rights campaigns.
Họ luôn là những **đồng minh** mạnh mẽ trong các chiến dịch về nhân quyền.
It's important to have allies you can trust in tough times.
Điều quan trọng là có những **đồng minh** bạn có thể tin tưởng khi gặp khó khăn.
The two companies became allies to compete against bigger rivals.
Hai công ty đã trở thành **đồng minh** để cạnh tranh với các đối thủ lớn hơn.