Type any word!

"alliance" in Vietnamese

liên minhliên kết

Definition

Sự hợp tác hoặc thỏa thuận giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia để cùng làm việc vì mục đích chung, nhất là để hỗ trợ hoặc bảo vệ nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong chính trị, kinh doanh hoặc quan hệ quốc tế. 'alliances' là sự hợp tác giữa các bên vẫn giữ bản sắc riêng. Một số cụm từ: 'form an alliance', 'military alliance', 'strategic alliance'.

Examples

The two countries formed an alliance after the war.

Sau chiến tranh, hai nước đã thành lập một **liên minh**.

Our school has an alliance with a local museum.

Trường chúng tôi có một **liên kết** với bảo tàng địa phương.

The political alliance lasted only one year.

**Liên minh** chính trị chỉ kéo dài một năm.

They realized that an alliance would help both companies grow faster.

Họ nhận ra rằng một **liên minh** sẽ giúp cả hai công ty phát triển nhanh hơn.

It was less a friendship and more an alliance of convenience.

Đó không hẳn là tình bạn mà là một **liên minh** vì lợi ích.

Without a strong alliance, the project probably won't survive.

Nếu không có một **liên minh** vững mạnh, dự án này có lẽ sẽ không tồn tại được.