Type any word!

"alleyway" in Vietnamese

ngõhẻm

Definition

Là lối đi hẹp nằm giữa hoặc phía sau các tòa nhà, thường thấy ở thành phố hoặc thị trấn.

Usage Notes (Vietnamese)

'ngõ' hoặc 'hẻm' chỉ dùng cho lối đi bộ, không phải dành cho ô tô. Thường đi kèm các từ như 'ngõ tối', 'ngõ nhỏ'. Không nên nhầm với 'lối xe vào nhà'.

Examples

The cat ran down the alleyway.

Con mèo chạy dọc theo **ngõ**.

He parked his bike in the alleyway behind the shop.

Anh ấy đã đỗ xe đạp trong **ngõ** phía sau cửa hàng.

A small alleyway connects the two streets.

Một **ngõ nhỏ** kết nối hai con phố.

We took a shortcut through the alleyway to save time.

Chúng tôi đi đường tắt qua **ngõ** để tiết kiệm thời gian.

She heard footsteps echoing in the empty alleyway at night.

Cô ấy nghe tiếng bước chân vang lên trong **ngõ** vắng vào ban đêm.

Don't go into that alleyway alone—it looks dangerous.

Đừng vào **ngõ** đó một mình—trông nguy hiểm lắm.