"alley" 的Vietnamese翻译
释义
Một con đường hoặc lối đi nhỏ, hẹp giữa hoặc sau các toà nhà, thường yên tĩnh hơn đường lớn.
用法说明(Vietnamese)
Danh từ này chỉ những lối đi nhỏ ở thành phố; 'walk down an alley' là đi qua hẻm. Đôi khi gợi ý nơi kín đáo hoặc không an toàn. Không nhầm với ‘hallway’ là hành lang trong nhà.
例句
The cat ran into the alley.
Con mèo đã chạy vào **hẻm**.
There is a small alley behind my house.
Có một **hẻm** nhỏ phía sau nhà tôi.
We walked through the alley to get to the store.
Chúng tôi đi qua **hẻm** để đến cửa hàng.
That alley looks creepy at night, so let's take the main road.
**Hẻm** đó trông đáng sợ vào ban đêm, nên chúng ta đi đường chính nhé.
There's a great little coffee shop tucked away in an alley downtown.
Có một quán cà phê nhỏ tuyệt vời ở trong một **hẻm** ở trung tâm thành phố.
I took a wrong turn and ended up in a dead-end alley.
Tôi rẽ nhầm và bị lạc vào một **hẻm** cụt.