"allergy" in Vietnamese
Definition
Đây là tình trạng cơ thể phản ứng mạnh với một số thực phẩm, chất hay yếu tố môi trường, gây ra các triệu chứng như hắt hơi, ngứa, hoặc sưng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ, ví dụ: 'bị dị ứng với hạt'. Hay đi cùng cụm từ như 'dị ứng thực phẩm', 'dị ứng thuốc', 'triệu chứng dị ứng'. Khác với 'intolerance' (không dung nạp), mức độ dị ứng thường nghiêm trọng hơn.
Examples
I have an allergy to peanuts.
Tôi bị **dị ứng** với đậu phộng.
His allergy causes him to sneeze a lot.
**Dị ứng** của anh ấy khiến anh ấy hay hắt hơi.
Do you have any allergies?
Bạn có **dị ứng** nào không?
Spring is tough because my pollen allergy gets worse.
Mùa xuân khó chịu vì **dị ứng** phấn hoa của tôi nặng hơn.
She carries medicine for her bee sting allergy just in case.
Cô ấy luôn mang theo thuốc phòng khi bị **dị ứng** khi ong chích.
A lot of kids these days have some kind of food allergy.
Ngày nay, rất nhiều trẻ em bị **dị ứng** với thức ăn nào đó.