Type any word!

"allergic" in Vietnamese

dị ứng

Definition

Khi cơ thể bạn phản ứng mạnh hoặc bị kích ứng bởi một số thực phẩm, động vật, thuốc hoặc phấn hoa. Đôi khi cũng dùng hài hước để chỉ việc rất ghét hoặc tránh điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với từ 'to': 'allergic to peanuts', 'allergic to cats'. Nghĩa y học cần dùng chính xác. Nghĩa hài hước như 'I'm allergic to paperwork' chỉ nên dùng trong văn nói.

Examples

My sister is allergic to cats.

Chị/em gái tôi **dị ứng** với mèo.

He is allergic to peanuts, so he cannot eat this cake.

Anh ấy **dị ứng** với đậu phộng nên không thể ăn chiếc bánh này.

Are you allergic to any medicine?

Bạn có **dị ứng** với loại thuốc nào không?

I'm allergic to dust, so I start sneezing when I clean.

Tôi **dị ứng** với bụi nên mỗi lần dọn dẹp là hắt hơi.

She's not really sick—she's just allergic to early mornings.

Cô ấy không thực sự bị bệnh—cô ấy chỉ **dị ứng** với buổi sáng sớm thôi.

I'm allergic to paperwork, so I put it off until the last minute.

Tôi **dị ứng** với giấy tờ nên cứ để đến phút chót mới làm.