"allegedly" in Vietnamese
Definition
Được dùng để chỉ điều gì đó được cho là đúng nhưng chưa được xác nhận hoặc chứng minh.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong báo chí, văn bản chính thức hoặc pháp lý. Thể hiện sự nghi ngờ hoặc chưa xác thực thông tin. Đặt ở đầu hoặc giữa câu. Không dùng với sự thật đã được xác nhận.
Examples
He allegedly broke the window last night.
Anh ta **được cho là** đã làm vỡ cửa sổ tối qua.
The allegedly stolen car was found by police.
Chiếc xe **được cho là** đã bị đánh cắp đã được cảnh sát tìm thấy.
She was allegedly involved in the incident.
Cô ấy **được cho là** có liên quan đến vụ việc.
The mayor allegedly took bribes, but nothing is proven yet.
Thị trưởng **được cho là** đã nhận hối lộ, nhưng chưa có gì được chứng minh.
These pills are allegedly effective, but I’m not sure I believe it.
Những viên thuốc này **được cho là** có hiệu quả, nhưng tôi không chắc mình tin lắm.
"He was allegedly seen leaving the building," said the witness.
"Anh ta **được cho là** đã bị nhìn thấy rời khỏi tòa nhà," nhân chứng nói.