"allan" in Vietnamese
Allan
Definition
Allan là tên riêng nam phổ biến ở các nước nói tiếng Anh. Đôi khi cũng được dùng làm họ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Allan' luôn được viết hoa. Khác với 'Alan' hoặc 'Allen'. Chủ yếu dùng làm tên riêng, đôi khi làm họ.
Examples
Allan is my best friend.
**Allan** là bạn thân nhất của tôi.
Ms. Smith's son is named Allan.
Con trai cô Smith tên là **Allan**.
Allan works in a hospital.
**Allan** làm việc ở bệnh viện.
Have you met Allan? He's hilarious!
Bạn đã gặp **Allan** chưa? Cậu ấy hài hước lắm!
Allan just moved here from Scotland.
**Allan** vừa chuyển đến đây từ Scotland.
I’ll ask Allan if he wants to join us for dinner.
Tôi sẽ hỏi **Allan** xem cậu ấy có muốn đi ăn tối cùng chúng ta không.