Type any word!

"allah" in Vietnamese

Allah

Definition

Allah là từ gốc Ả Rập chỉ Thượng Đế, thường dùng trong Hồi giáo để nói về vị thần duy nhất, toàn năng. Từ này cũng được người Kitô giáo và Do Thái giáo nói tiếng Ả Rập dùng để chỉ Chúa Trời.

Usage Notes (Vietnamese)

'Allah' luôn viết hoa khi nói về Thượng Đế. Thường gặp trong ngữ cảnh Hồi giáo, nhưng cũng xuất hiện trong cầu nguyện của người Công giáo và Do Thái nói tiếng Ả Rập.

Examples

Muslims pray to Allah five times a day.

Người Hồi giáo cầu nguyện với **Allah** năm lần mỗi ngày.

The Qur'an speaks about Allah and his teachings.

Kinh Qur'an nói về **Allah** và các lời dạy của Ngài.

Many people believe Allah is merciful.

Nhiều người tin rằng **Allah** rất khoan dung.

He whispered a prayer to Allah before the exam.

Anh ấy thì thầm một lời cầu nguyện với **Allah** trước khi thi.

In difficult times, she finds comfort in trusting Allah.

Trong lúc khó khăn, cô ấy tìm thấy sự an ủi khi tin tưởng vào **Allah**.

People of many backgrounds use the word Allah in prayers.

Nhiều người từ các nền tảng khác nhau dùng từ **Allah** trong lời cầu nguyện.