Type any word!

"alison" in Vietnamese

Alison

Definition

Alison là tên riêng dành cho nữ, thường dùng ở các nước nói tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên riêng nên luôn viết hoa: 'Alison'. Thường không dùng mạo từ trước tên này.

Examples

Alison is my teacher.

**Alison** là giáo viên của tôi.

I saw Alison at school today.

Hôm nay tôi đã gặp **Alison** ở trường.

This bag is Alison's.

Cái túi này là của **Alison**.

Have you met Alison yet, or is she still new to the team?

Bạn đã gặp **Alison** chưa, hay cô ấy vẫn còn mới trong nhóm?

I'll ask Alison if she wants to join us for dinner.

Tôi sẽ hỏi **Alison** xem cô ấy có muốn đi ăn tối cùng chúng ta không.

Apparently, Alison already knows what happened.

Có vẻ như **Alison** đã biết chuyện gì đã xảy ra.