Type any word!

"alimony" in Vietnamese

trợ cấp nuôi vợ/chồng sau ly hôntrợ cấp ly hôn

Definition

Sau khi ly hôn hoặc ly thân, một người phải trả tiền hỗ trợ tài chính cho vợ hoặc chồng cũ theo quy định của pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Alimony' là thuật ngữ chính thức trong pháp luật. Đừng nhầm với 'child support' (trợ cấp nuôi con). Ở Anh, thường dùng 'maintenance'. Chủ yếu dùng khi thảo luận về ly hôn.

Examples

He pays alimony to his ex-wife every month.

Anh ấy trả **trợ cấp nuôi vợ/chồng sau ly hôn** cho vợ cũ mỗi tháng.

The judge decided how much alimony she would get.

Thẩm phán đã quyết định số tiền **trợ cấp ly hôn** cô ấy sẽ nhận được.

After the divorce, he struggled to pay alimony.

Sau khi ly hôn, anh ấy gặp khó khăn khi trả **trợ cấp nuôi vợ/chồng**.

My friend is trying to get his alimony reduced because he lost his job.

Bạn tôi đang cố giảm **trợ cấp nuôi vợ/chồng** vì anh ấy mất việc.

They finally reached an agreement on alimony after months of negotiation.

Sau nhiều tháng thương lượng, họ cuối cùng đã đạt được thỏa thuận về **trợ cấp ly hôn**.

Is alimony always required after a divorce, or does it depend on the situation?

Sau ly hôn có luôn phải trả **trợ cấp nuôi vợ/chồng** không, hay tùy trường hợp?