"alike" in Vietnamese
Definition
Khi hai hay nhiều người hoặc vật có điểm tương đồng về hình thức hoặc tính cách. Cũng có thể có nghĩa là đối xử như nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng sau danh từ/động từ: 'Họ trông giống nhau'. Không dùng như 'một gương mặt alike'. Thường gặp trong các cụm 'look alike', 'treat alike', 'all alike'.
Examples
The two sisters look alike.
Hai chị em này trông rất **giống nhau**.
These bags are very alike.
Những chiếc túi này rất **giống nhau**.
Good teachers treat all students alike.
Giáo viên tốt đối xử với tất cả học sinh **như nhau**.
Wow, those twins are so alike that I can't tell them apart.
Wow, hai anh em song sinh đó **giống nhau** tới mức tôi không thể phân biệt được.
At first the two plans seemed alike, but the details were totally different.
Ban đầu hai kế hoạch có vẻ **giống nhau**, nhưng các chi tiết lại hoàn toàn khác biệt.
The rules apply to everyone alike, whether you're new or you've been here for years.
Các quy tắc áp dụng cho mọi người **như nhau**, dù bạn mới đến hay đã ở đây nhiều năm.