"aliens" 的Vietnamese翻译
释义
Người ngoài hành tinh là những sinh vật sống đến từ hành tinh khác hoặc từ ngoài không gian. Thường gặp trong phim ảnh và truyện khoa học viễn tưởng.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh phim, truyện khoa học viễn tưởng như 'alien invasion', 'alien spaceship'. Không dùng để chỉ 'người nước ngoài' trong giao tiếp hàng ngày.
例句
Some people think aliens live on other planets.
Một số người nghĩ rằng **người ngoài hành tinh** sống trên các hành tinh khác.
The movie is about friendly aliens.
Bộ phim nói về những **người ngoài hành tinh** thân thiện.
Do you believe aliens have visited Earth?
Bạn có tin **người ngoài hành tinh** từng đến Trái Đất không?
My brother watches every documentary about aliens he can find.
Anh trai tôi xem mọi phim tài liệu về **người ngoài hành tinh** mà anh ấy tìm thấy.
That guy is so weird, he talks like he's met aliens before.
Anh chàng đó kỳ lạ thật, nói chuyện như thể từng gặp **người ngoài hành tinh** vậy.
Honestly, with how huge the universe is, I’d be surprised if there were no aliens out there.
Thật sự, vũ trụ rộng lớn như vậy mà không có **người ngoài hành tinh** thì mới lạ.