Введите любое слово!

"alice" in Vietnamese

Alice

Definition

Tên riêng cho nữ giới, thường dùng ở các nước nói tiếng Anh. Không phải từ thông dụng mà là tên người.

Usage Notes (Vietnamese)

Viết hoa chữ cái đầu: 'Alice'. Không đi kèm mạo từ. Thường liên tưởng đến 'Alice ở Xứ Sở Thần Tiên'.

Examples

Alice is my sister.

**Alice** là chị/em gái tôi.

I saw Alice at school today.

Hôm nay tôi gặp **Alice** ở trường.

Alice likes cats.

**Alice** thích mèo.

Can you ask Alice if she's coming tonight?

Bạn có thể hỏi **Alice** xem tối nay cô ấy có đến không?

I think Alice already knows about the meeting.

Tôi nghĩ **Alice** đã biết về cuộc họp rồi.

Oh, Alice? Yeah, I met her last week.

Ồ, **Alice** à? Vâng, tôi đã gặp cô ấy tuần trước.