"alibis" in Vietnamese
Definition
Chứng cứ ngoại phạm là lời giải thích hoặc bằng chứng chứng minh rằng ai đó không có mặt tại nơi xảy ra vụ việc. Thường dùng trong bối cảnh pháp luật hoặc điều tra.
Usage Notes (Vietnamese)
'Alibi' thường gặp trong hoàn cảnh pháp lý hoặc điều tra. Dùng ở dạng số nhiều khi có nhiều lời giải thích. Ngoài pháp luật, đôi khi có nghĩa là lý do vắng mặt, nhưng ít trang trọng hơn.
Examples
They all gave different alibis to the police.
Tất cả họ đều đưa ra những **chứng cứ ngoại phạm** khác nhau cho cảnh sát.
Her friends had strong alibis for the night of the robbery.
Bạn bè của cô ấy có những **chứng cứ ngoại phạm** vững chắc vào đêm xảy ra vụ trộm.
The suspects changed their alibis several times.
Các nghi phạm đã thay đổi **chứng cứ ngoại phạm** của họ nhiều lần.
After hours of questioning, the detectives finally broke their alibis.
Sau nhiều giờ thẩm vấn, các thám tử cuối cùng đã làm vỡ **chứng cứ ngoại phạm** của họ.
The lawyer checked all the witnesses’ alibis for inconsistencies.
Luật sư đã kiểm tra tất cả **chứng cứ ngoại phạm** của các nhân chứng để tìm điểm không khớp.
Some people use creative alibis to get out of boring events.
Một số người dùng các **alibi** sáng tạo để tránh những sự kiện nhàm chán.