Type any word!

"alec" in Indonesian

Alec (tên nam)người tỏ vẻ biết tuốt ('smart alec' trong thành ngữ)

Definition

'Alec' là một tên nam. Trong cụm 'smart alec', chỉ người thích thể hiện là mình thông minh, hay làm người khác khó chịu.

Usage Notes (Indonesian)

'Alec' chỉ là tên; ý nghĩa chỉ trích chỉ xuất hiện trong 'smart alec'. 'Smart alec' mang sắc thái chê bai và không trang trọng.

Examples

His name is Alec.

Tên anh ấy là **Alec**.

Alec lives next door.

**Alec** sống ở nhà kế bên.

My cousin's name is Alec.

Tên của anh họ tôi là **Alec**.

Don't be such a smart alec—just answer the question.

Đừng làm **smart alec** quá—hãy trả lời câu hỏi đi.

Whenever someone says a joke, Alec always laughs the loudest.

Mỗi khi ai đó kể chuyện cười, **Alec** luôn là người cười to nhất.

She called him a 'smart alec' because he always corrects the teacher.

Cô ấy gọi anh ấy là 'smart **alec**' vì anh ấy luôn sửa lỗi giáo viên.