"alderman" in Vietnamese
Definition
‘Alderman’ là người được bầu vào hội đồng thành phố, thường có quyền hạn hoặc nhiệm vụ đặc biệt trong chính quyền địa phương.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở Anh và Mỹ, hiện nay nhiều nơi dùng 'councilor' thay thế. Không dùng chỉ chính trị gia cấp quốc gia.
Examples
The alderman attended the city council meeting.
**Ủy viên hội đồng thành phố** đã tham dự cuộc họp hội đồng thành phố.
My uncle was an alderman in our town for six years.
Chú tôi từng là **ủy viên hội đồng thành phố** ở thị trấn của chúng tôi suốt sáu năm.
The alderman helped improve the local park.
**Ủy viên hội đồng thành phố** đã giúp cải thiện công viên địa phương.
If you have a problem with city services, try contacting your alderman.
Nếu bạn có vấn đề với dịch vụ thành phố, hãy thử liên hệ với **ủy viên hội đồng thành phố** của bạn.
Our neighborhood's alderman is very active in local projects.
**Ủy viên hội đồng thành phố** của khu phố chúng tôi rất năng động trong các dự án địa phương.
I saw the alderman speaking at the town festival last weekend.
Tôi đã thấy **ủy viên hội đồng thành phố** phát biểu tại lễ hội thị trấn cuối tuần trước.