"alden" in Vietnamese
Alden
Definition
Alden là tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc tiếng Anh, đôi khi cũng được dùng như họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'Alden' như tên riêng, không dịch ra nghĩa khác. Chủ yếu là tên nam trong các quốc gia nói tiếng Anh.
Examples
Alden is my best friend.
**Alden** là bạn thân nhất của tôi.
This is Alden's book.
Đây là quyển sách của **Alden**.
Alden lives in New York.
**Alden** sống ở New York.
Hey, have you seen Alden around today?
Này, bạn có thấy **Alden** quanh đây hôm nay không?
Everyone says Alden is great at basketball.
Mọi người đều nói **Alden** chơi bóng rổ rất giỏi.
If you need help, just ask Alden—he knows what to do.
Nếu bạn cần giúp đỡ, cứ hỏi **Alden**—cậu ấy biết phải làm gì.