"alcoholics" بـVietnamese
التعريف
Những người không kiểm soát được việc uống rượu và bị phụ thuộc vào rượu. Từ này chỉ những người nghiện rượu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Người nghiện rượu' là cách nói chính thức, mang ý nghĩa y học. Trong hoàn cảnh nhạy cảm, dùng cụm 'người rối loạn sử dụng rượu' sẽ lịch sự hơn. Không dùng từ này để xúc phạm người khác.
أمثلة
There are support groups for alcoholics in many cities.
Nhiều thành phố có nhóm hỗ trợ cho **người nghiện rượu**.
Some alcoholics find it hard to stop drinking.
Một số **người nghiện rượu** khó bỏ được việc uống rượu.
The clinic helps alcoholics recover from addiction.
Phòng khám giúp **người nghiện rượu** cai nghiện.
Many alcoholics don't realize how serious their problem is until it affects their family.
Nhiều **người nghiện rượu** không nhận ra mức độ nghiêm trọng của vấn đề cho tới khi ảnh hưởng đến gia đình họ.
Programs for alcoholics are usually private and confidential.
Các chương trình cho **người nghiện rượu** thường được giữ riêng tư và bảo mật.
Some alcoholics turn their lives around after getting help.
Một số **người nghiện rượu** đã thay đổi cuộc đời sau khi nhận được sự giúp đỡ.