"alcohol" in Vietnamese
Definition
Rượu là một chất hóa học có trong các loại đồ uống như bia, vang và whisky, khiến người uống cảm thấy thư giãn hoặc say. Cồn cũng dùng chỉ chất lỏng tinh khiết dùng trong y tế, vệ sinh hoặc công nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
'rượu' thường dùng chỉ các loại đồ uống có cồn: 'Bạn có uống alcohol không?' Trong bối cảnh khoa học, 'cồn' chỉ chính chất hóa học này, như 'cồn y tế'. Có thể gặp trong các cụm như 'uống rượu', 'lạm dụng rượu', 'hàm lượng cồn'.
Examples
This drink has alcohol in it.
Đồ uống này có **rượu** trong đó.
He does not drink alcohol.
Anh ấy không uống **rượu**.
Please keep alcohol away from children.
Vui lòng để **rượu** xa trẻ em.
I stopped drinking alcohol for a few months.
Tôi đã ngừng uống **rượu** trong vài tháng.
There was too much alcohol at the party.
Có quá nhiều **rượu** ở bữa tiệc.
This beer has a low alcohol content.
Loại bia này có hàm lượng **cồn** thấp.