"albums" in Vietnamese
Definition
Album là bộ sưu tập các bài hát phát hành cùng nhau, hoặc là cuốn lưu giữ ảnh, tem hoặc vật sưu tầm tương tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nhạc, cũng có thể là album ảnh, tem. Danh từ số nhiều trong tiếng Anh là 'albums', không phải 'albumes'.
Examples
I bought two new albums yesterday.
Hôm qua tôi đã mua hai **album** mới.
She keeps her family photos in albums.
Cô ấy giữ ảnh gia đình mình trong **album**.
These albums are very popular this year.
Những **album** này rất nổi tiếng năm nay.
Have you listened to any good albums lately?
Dạo này bạn đã nghe **album** nào hay chưa?
My parents have old vinyl albums from the '70s.
Bố mẹ tôi có những **album** đĩa nhựa cũ từ thập niên 70.
He organizes his travel pictures into different albums online.
Anh ấy sắp xếp ảnh du lịch của mình vào các **album** khác nhau trên mạng.