Type any word!

"albatross" in Vietnamese

chim hải âu lớngánh nặng (nghĩa bóng)

Definition

Chim hải âu lớn là loài chim biển rất lớn với đôi cánh dài, sống chủ yếu ở Nam Đại Dương. Nghĩa bóng, từ này còn chỉ một gánh nặng về tâm lý hoặc vấn đề khó giải quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa bóng thường xuất hiện trong văn học để chỉ gánh nặng hoặc cảm giác tội lỗi mà khó thoát khỏi. Thành ngữ 'an albatross around your neck' dùng khi muốn nói về trách nhiệm nặng nề khó gỡ bỏ. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The poem speaks of the albatross as a symbol of bad luck.

Bài thơ mô tả **chim hải âu lớn** như một biểu tượng của sự xui xẻo.

Dealing with debt can feel like having an albatross you can’t get rid of.

Việc xoay sở với nợ nần giống như mang theo một **chim hải âu lớn** mà bạn không thể dứt bỏ.

An albatross can fly for hours without stopping.

Một con **chim hải âu lớn** có thể bay hàng giờ liền mà không cần nghỉ.

The wings of an albatross are very long.

Cánh của **chim hải âu lớn** rất dài.

We saw an albatross at the ocean today.

Hôm nay chúng tôi đã thấy một con **chim hải âu lớn** ở biển.

After his mistake, guilt became an albatross around his neck.

Sau sai lầm, cảm giác tội lỗi trở thành một **chim hải âu lớn** đeo trên cổ anh ấy.