"alba" in Vietnamese
Definition
Ánh sáng đầu tiên xuất hiện trước khi mặt trời mọc, thường dùng trong thơ ca hoặc văn chương.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong thơ, văn học hoặc đặt tên, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không dùng lẫn với 'sunrise' (khi thấy mặt trời).
Examples
The alba is always quiet and calm.
**Bình minh** luôn yên tĩnh và thanh bình.
Birds start singing at alba.
Chim bắt đầu hót vào lúc **bình minh**.
We walked on the beach before alba.
Chúng tôi đã đi dạo trên bãi biển trước **bình minh**.
Many poets use alba to describe a hopeful new beginning.
Nhiều nhà thơ dùng **bình minh** để nói về một khởi đầu đầy hy vọng.
At alba, the mountains turn pink under the first light.
Vào lúc **bình minh**, những ngọn núi chuyển sang màu hồng dưới ánh sáng đầu tiên.
They stayed up talking until alba, watching the night fade away.
Họ thức nói chuyện đến tận **bình minh**, ngắm nhìn đêm dần trôi qua.