"alaska" in Vietnamese
Definition
Alaska là bang lớn nhất và nằm ở phía bắc nước Mỹ, nổi tiếng với khí hậu lạnh, cảnh quan thiên nhiên rộng lớn và động vật hoang dã.
Usage Notes (Vietnamese)
Chữ 'Alaska' phải viết hoa. Chỉ dùng để nói về bang này hoặc những thứ liên quan tới nơi đó, như 'người Alaska', 'du thuyền đến Alaska'.
Examples
Alaska is very cold in winter.
Mùa đông ở **Alaska** rất lạnh.
I want to visit Alaska one day.
Tôi muốn đến thăm **Alaska** một ngày nào đó.
Bears live in Alaska.
Gấu sống ở **Alaska**.
My cousins moved to Alaska for work.
Mấy người anh chị em họ của tôi đã chuyển đến **Alaska** để làm việc.
A cruise to Alaska is on my bucket list.
Chuyến du thuyền đến **Alaska** nằm trong danh sách những điều tôi muốn làm.
People say summers in Alaska are beautiful.
Mọi người nói mùa hè ở **Alaska** rất đẹp.