Введите любое слово!

"alas" in Vietnamese

than ôitiếc thay

Definition

Biểu hiện sự buồn bã, thất vọng hoặc hối tiếc khi có chuyện xấu xảy ra. Chủ yếu dùng trong văn học hoặc cách nói trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Than ôi' hoặc 'tiếc thay' thường đặt ở đầu câu, chủ yếu gặp trong truyện, văn học chứ không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Alas, it started raining before we could have our picnic.

**Than ôi**, trời đã mưa trước khi chúng tôi kịp đi dã ngoại.

She tried her best but, alas, she did not win the prize.

Cô ấy đã cố hết sức nhưng, **than ôi**, cô ấy không giành được giải thưởng.

Alas, there is nothing we can do to change the past.

**Than ôi**, chúng ta không thể thay đổi được quá khứ.

I searched the whole house for my keys and, alas, they were in my pocket the entire time.

Tôi đã tìm khắp nhà để kiếm chìa khóa, và, **than ôi**, nó lại nằm trong túi tôi suốt từ đầu.

He wanted to buy the car, but, alas, it was already sold.

Anh ấy muốn mua chiếc xe đó, nhưng, **than ôi**, nó đã được bán mất rồi.

I hoped to stay longer, but duty calls and, alas, I must go now.

Tôi muốn ở lại lâu hơn nhưng nhiệm vụ kêu gọi và, **than ôi**, tôi phải đi ngay bây giờ.