"alarmed" بـVietnamese
التعريف
Cảm thấy lo lắng, hoảng sợ hoặc bất ngờ vì nghĩ rằng có điều gì đó xấu có thể xảy ra.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Hoảng hốt' hoặc 'lo lắng' được dùng khi cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng xảy ra bất ngờ và thường trong tình huống khẩn cấp. Kèm với lý do: 'alarmed by', 'alarmed at'.
أمثلة
She looked alarmed when she heard the noise.
Cô ấy trông có vẻ **hoảng hốt** khi nghe thấy tiếng động đó.
The teacher was alarmed by the sudden fire alarm.
Giáo viên đã **hoảng hốt** khi nghe chuông báo cháy bất ngờ.
He became alarmed at the sight of smoke in the kitchen.
Anh ấy đã trở nên **lo lắng** khi thấy khói trong bếp.
You look alarmed—is everything okay?
Bạn trông **hoảng hốt**—có chuyện gì không vậy?
People were alarmed by the sudden change in weather.
Mọi người đã **hoảng hốt** vì thời tiết thay đổi đột ngột.
I was alarmed at how quickly he got angry.
Tôi đã **hoảng hốt** khi thấy anh ấy nổi giận nhanh như vậy.