Type any word!

"alarm" in Indonesian

báo độngbáo thứclo ngại

Definition

Báo động là tiếng hoặc tín hiệu cảnh báo về nguy hiểm hoặc sự cố; cũng là thiết bị để đánh thức bạn vào lúc đã định. Ngoài ra, còn chỉ cảm giác lo sợ bất ngờ.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng cùng cụm: 'cài báo thức', 'chuông báo cháy', 'báo động trộm'. Nghĩa cảm xúc thường trang trọng hơn, trong đời thường người ta hay dùng 'lo lắng', 'hoảng sợ'.

Examples

I set my alarm for 6:30.

Tôi đã đặt **báo thức** lúc 6:30.

The fire alarm went off during class.

Trong giờ học, **chuông báo cháy** kêu lên.

The news caused alarm in the town.

Tin đó đã gây **lo ngại** trong thị trấn.

Did your alarm not go off, or were you just ignoring it?

**Báo thức** của bạn không reo, hay bạn cố ý bỏ qua nó?

At first I thought the car alarm was part of the song.

Ban đầu tôi tưởng **báo động** xe là một phần của bài hát.

To my alarm, the door was already open when I got home.

Đến **lo ngại** của tôi, khi tôi về nhà thì cửa đã mở sẵn.