"alamo" in Vietnamese
Definition
Cây dương là loại cây cao, phát triển nhanh, thường mọc gần sông hoặc trong công viên. 'Alamo' cũng chỉ một địa danh nổi tiếng ở Texas, Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về cây nên dùng 'cây dương'. 'Alamo' chủ yếu dùng trong lịch sử Mỹ, nhất là nói về trận chiến Texas.
Examples
The alamo grows fast and can reach great heights.
**Cây dương** phát triển nhanh và có thể cao lớn.
Many parks have a row of alamo trees along the river.
Nhiều công viên có hàng cây **dương** dọc theo sông.
The leaves of the alamo are light green in spring.
Lá của **cây dương** có màu xanh nhạt vào mùa xuân.
When you walk by the river, you can often feel the shade of the alamo.
Khi đi bộ bên sông, bạn thường cảm nhận được bóng mát của cây **dương**.
We used to play under the old alamo near our house every summer.
Mỗi mùa hè, chúng tôi từng chơi dưới gốc **cây dương** già gần nhà.
Have you ever heard of the Battle of the Alamo in Texas?
Bạn đã từng nghe về trận chiến tại **Alamo** ở Texas chưa?