Type any word!

"alameda" in Vietnamese

đại lộ rợp bóng câylối đi có hàng cây

Definition

Một lối đi hoặc con đường rộng rãi với hai hàng cây, thường nằm trong công viên hoặc thành phố, dành cho mọi người đi bộ, thư giãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho những lối đi lớn, đẹp, có hàng cây hai bên. Đừng nhầm với 'đại lộ' không có cây hoặc chỉ là 'đường phố'.

Examples

The park has a long alameda where people like to walk.

Công viên có một **đại lộ rợp bóng cây** dài mà mọi người thích đi dạo.

We rested on a bench beside the alameda.

Chúng tôi nghỉ trên một băng ghế cạnh **đại lộ rợp bóng cây**.

Many birds live in the trees along the alameda.

Nhiều loài chim sống trên những cây dọc **đại lộ rợp bóng cây**.

Let’s meet by the fountain at the start of the alameda.

Gặp nhau ở đài phun nước đầu **đại lộ rợp bóng cây** nhé.

Every Sunday, families stroll down the alameda enjoying the shade.

Mỗi Chủ nhật, các gia đình dạo chơi trên **đại lộ rợp bóng cây** để tận hưởng bóng mát.

His apartment overlooks the alameda, so he wakes up to birds singing every morning.

Căn hộ của anh ấy nhìn ra **đại lộ rợp bóng cây**, nên sáng nào anh cũng tỉnh giấc với tiếng chim hót.