"ajax" in Vietnamese
Definition
AJAX là một công nghệ dùng trong phát triển web để gửi và nhận dữ liệu từ máy chủ mà không cần tải lại toàn bộ trang web.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được viết hoa là 'AJAX', đặc biệt trong giới lập trình. Dùng nhiều trong môi trường kỹ thuật. Không nhầm lẫn với CLB bóng đá Ajax của Hà Lan.
Examples
Many websites use AJAX to update content without reloading the page.
Nhiều trang web sử dụng **AJAX** để cập nhật nội dung mà không cần tải lại trang.
I learned how to use AJAX in my web development course.
Tôi đã học cách sử dụng **AJAX** trong khóa học lập trình web của mình.
With AJAX, users can get new messages instantly.
Với **AJAX**, người dùng có thể nhận được tin nhắn mới ngay lập tức.
Our chat app relies on AJAX to deliver real-time updates.
Ứng dụng chat của chúng tôi dựa vào **AJAX** để cung cấp cập nhật theo thời gian thực.
If you want your web page to feel smooth, try adding AJAX requests.
Nếu bạn muốn trang web của mình mượt mà hơn, hãy thử thêm các yêu cầu **AJAX**.
These days, most modern sites couldn’t work without a little bit of AJAX magic.
Ngày nay, hầu hết các trang web hiện đại đều không thể hoạt động nếu thiếu một chút "ma thuật" của **AJAX**.