"aisles" in Vietnamese
Definition
Khoảng không gian hẹp kéo dài giữa các hàng ghế, kệ hoặc vật thể, thường thấy ở siêu thị, máy bay, rạp chiếu phim hay nhà thờ.
Usage Notes (Vietnamese)
‘aisles’ là số nhiều; dùng ‘an aisle’ cho một lối đi. Không dùng cho hành lang (‘hall’ hoặc ‘corridor’). Hay dùng với siêu thị, máy bay, rạp phim.
Examples
The supermarket has wide aisles for shopping carts.
Siêu thị có những **lối đi** rộng cho xe đẩy mua sắm.
Passengers walked down the aisles of the airplane.
Hành khách đã đi dọc theo các **lối đi** của máy bay.
There are flowers at the ends of the wedding aisles.
Có hoa ở hai đầu các **lối đi** trong lễ cưới.
I got lost among all the different aisles at that huge store.
Tôi bị lạc giữa vô số các **lối đi** khác nhau ở cửa hàng lớn đó.
Kids love to run up and down the aisles at the theater before the movie starts.
Bọn trẻ thích chạy lên xuống các **lối đi** của rạp phim trước khi phim bắt đầu.
All the cleaning products are in the last two aisles on the right.
Tất cả sản phẩm tẩy rửa nằm ở hai **lối đi** cuối cùng bên phải.