"aisle" in Vietnamese
Definition
Khoảng trống giữa hai dãy ghế, kệ hoặc vật thể mà mọi người đi qua. Thường gặp ở siêu thị, máy bay, nhà thờ hoặc rạp hát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các cụm từ như 'cereal aisle', 'ghế lối đi' ('aisle seat'). Cụm 'walk down the aisle' chỉ hành động đi vào lễ đường trong đám cưới. Không nhầm với 'isle' (hòn đảo).
Examples
The milk is in the next aisle.
Sữa ở **lối đi** tiếp theo.
We sat near the aisle on the plane.
Chúng tôi ngồi gần **lối đi** trên máy bay.
Please keep the aisle clear.
Làm ơn giữ **lối đi** thông thoáng.
I always book an aisle seat so I can get up easily.
Tôi luôn đặt ghế **lối đi** để dễ đi lại.
She was standing in the snack aisle for ten minutes, trying to choose.
Cô ấy đứng trong **lối đi** đồ ăn vặt suốt mười phút, phân vân lựa chọn.
Everyone turned to watch her walk down the aisle.
Mọi người đều quay lại nhìn cô ấy đi trên **lối đi**.