"airways" en Vietnamese
Definición
'Đường thở' là các ống dẫn không khí vào và ra khỏi phổi trong cơ thể. Ngoài ra, 'Airways' còn có thể là tên của một hãng hàng không.
Notas de Uso (Vietnamese)
Trong y học, thường dùng ở dạng số nhiều. Khi là tên hãng hàng không, giữ nguyên tiếng Anh 'Airways', viết hoa.
Ejemplos
Doctors check your airways to make sure you can breathe.
Bác sĩ kiểm tra **đường thở** của bạn để đảm bảo bạn thở được.
Smoke can damage your airways.
Khói có thể làm hỏng **đường thở** của bạn.
He works for British Airways.
Anh ấy làm việc cho British **Airways**.
If your airways are blocked, you might start to cough.
Nếu **đường thở** của bạn bị tắc, bạn có thể bắt đầu ho.
Some people have sensitive airways and react to dust.
Một số người có **đường thở** nhạy cảm và phản ứng với bụi.
I'm booking my flight through Qatar Airways this time.
Lần này tôi đặt vé máy bay qua Qatar **Airways**.