"airtight" in Vietnamese
Definition
Không cho không khí ra vào, hoàn toàn kín. Ngoài ra, còn có nghĩa là điều gì đó rất chắc chắn, không thể bị phản bác.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa đen thường dùng cho vật chứa như hộp, lọ ('airtight container'), nghĩa bóng cho lý lẽ, kế hoạch ('airtight alibi'). Thường gặp trong các tình huống kỹ thuật hoặc khi nhấn mạnh sự chắc chắn.
Examples
The jar has an airtight lid.
Cái lọ có nắp **kín khí**.
Keep the cookies in an airtight container.
Giữ bánh quy trong hộp **kín khí**.
The scientist made sure the room was airtight.
Nhà khoa học đảm bảo căn phòng này **kín khí**.
Make sure the bottle is completely airtight, or the soda will go flat.
Hãy chắc chắn chai được **kín khí** hoàn toàn, nếu không nước ngọt sẽ bị xẹp ga.
His argument was airtight; nobody could find a single flaw.
Lập luận của anh ấy **chặt chẽ** đến mức không ai tìm ra điểm yếu.
My lawyer said we have an airtight case, so I feel confident.
Luật sư của tôi nói chúng ta có một vụ kiện **chặt chẽ**, nên tôi rất yên tâm.