"airstrip" in Vietnamese
Definition
Đây là một dải đất bằng phẳng, nơi máy bay có thể cất và hạ cánh; thường nhỏ và đơn giản hơn sân bay chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ đường băng nhỏ ở vùng xa hoặc dành cho máy bay tư nhân, quân sự. Không nên nhầm với ‘runway’ ở sân bay lớn.
Examples
The small town has an airstrip for emergency landings.
Thị trấn nhỏ có một **đường băng** để hạ cánh khẩn cấp.
The plane landed safely on the airstrip.
Máy bay đã hạ cánh an toàn xuống **đường băng**.
The airstrip was built in the middle of the desert.
**Đường băng** được xây giữa sa mạc.
There's an old airstrip near the river that's no longer used.
Có một **đường băng** cũ bên sông giờ không còn dùng nữa.
We had to fly to a remote village that only has a dirt airstrip.
Chúng tôi phải bay đến một ngôi làng xa chỉ có **đường băng** đất.
Bush pilots are used to landing on rough airstrips in the wilderness.
Phi công vùng hoang dã quen hạ cánh trên các **đường băng** xấu ở nơi hoang sơ.