Type any word!

"airspace" in Vietnamese

không phận

Definition

Phần bầu trời nằm trên một quốc gia hoặc khu vực cụ thể và do quốc gia đó kiểm soát. Thường dùng trong lĩnh vực hàng không và pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các lĩnh vực hàng không, pháp luật hay chính trị. Không dùng thay cho từ 'bầu trời' trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The plane entered the country's airspace.

Chiếc máy bay đã bay vào **không phận** của quốc gia đó.

Every country controls its own airspace.

Mỗi quốc gia đều kiểm soát **không phận** của mình.

No aircraft are allowed in the restricted airspace.

Không phương tiện nào được phép vào **không phận** bị hạn chế.

Tensions rose after the jet accidentally crossed into foreign airspace.

Căng thẳng gia tăng khi máy bay vô tình xâm nhập vào **không phận** nước ngoài.

Drones need special permission to operate in city airspace.

Máy bay không người lái cần xin phép đặc biệt để hoạt động trong **không phận** thành phố.

Weather sometimes closes sections of airspace and causes flight delays.

Thời tiết đôi khi làm đóng một phần **không phận**, gây chậm chuyến bay.