Type any word!

"airship" in Vietnamese

khí cầu

Definition

Một loại phương tiện bay lớn, nổi trong không khí nhờ khí heli hoặc hydro. Trước khi máy bay phổ biến, khí cầu được dùng để di chuyển và vận chuyển hàng hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khí cầu' thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật. Các cụm từ như 'khí cầu Zeppelin' hay 'khí cầu chở khách' khá phổ biến. 'Blimp' dùng cho loại nhỏ, không cứng.

Examples

The airship flew slowly over the city.

**Khí cầu** bay chầm chậm qua thành phố.

Many people had never seen an airship before.

Nhiều người chưa từng nhìn thấy **khí cầu** trước đây.

The first airship was built in the 19th century.

Chiếc **khí cầu** đầu tiên được chế tạo vào thế kỷ 19.

Did you know the Hindenburg was a famous airship that crashed?

Bạn có biết Hindenburg là một **khí cầu** nổi tiếng đã bị rơi không?

Advertising banners sometimes hang from a small airship at sports events.

Thỉnh thoảng, tại các sự kiện thể thao, người ta treo băng rôn quảng cáo từ một chiếc **khí cầu** nhỏ.

It feels magical watching an airship drift quietly across the sky.

Cảm giác thật kỳ diệu khi nhìn thấy **khí cầu** lặng lẽ lướt qua bầu trời.