Digite qualquer palavra!

"airport" em Vietnamese

sân bay

Definição

Nơi mà các máy bay cất và hạ cánh để chở hành khách hoặc hàng hóa. Thường có nhà ga, đường băng và các dịch vụ cho khách du lịch.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Sân bay' là từ phổ biến dùng hàng ngày; thường thấy trong cụm như: 'đi đến sân bay', 'đến sân bay', 'an ninh sân bay', 'nhà ga sân bay', 'xe buýt sân bay'. Đừng nhầm với 'sân bay nhỏ' ('airfield').

Exemplos

We are at the airport now.

Chúng tôi đang ở **sân bay** bây giờ.

Her dad drove her to the airport.

Bố cô ấy đã đưa cô ấy đến **sân bay**.

The airport is very busy in summer.

**Sân bay** rất đông vào mùa hè.

Let's get to the airport early so we don't have to rush.

Hãy đến **sân bay** sớm để không phải vội vàng.

I left my charger at the airport, and now my phone is almost dead.

Tôi đã để quên sạc ở **sân bay**, giờ điện thoại gần hết pin rồi.

The line at airport security was longer than our flight.

Hàng chờ ở an ninh **sân bay** còn lâu hơn chuyến bay của chúng tôi.