好きな単語を入力!

"airplanes" in Vietnamese

máy bay

Definition

Phương tiện lớn có cánh và động cơ, dùng để chở người hoặc hàng hóa bay trong không trung.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này là số nhiều của 'máy bay', thường dùng trong lĩnh vực du lịch, kỹ thuật hoặc vận tải. Trong giao tiếp hàng ngày cũng thường gọi là 'máy bay'.

Examples

Many airplanes fly over the city every day.

Mỗi ngày, nhiều **máy bay** bay qua thành phố.

Children like to watch airplanes at the airport.

Trẻ em thích ngắm **máy bay** tại sân bay.

Modern airplanes are very fast and safe.

**Máy bay** hiện đại rất nhanh và an toàn.

We could see dozens of airplanes lining up to take off.

Chúng tôi thấy hàng chục **máy bay** xếp hàng chờ cất cánh.

Some people are afraid of flying in airplanes, but it's actually very safe.

Một số người sợ bay bằng **máy bay**, nhưng thực ra rất an toàn.

During the holiday season, airplanes are often fully booked.

Vào mùa lễ, các **máy bay** thường kín chỗ.