"airplane" in Vietnamese
Definition
Phương tiện có cánh và động cơ, bay trên không để chở người hoặc hàng hóa. Thường dùng để di chuyển xa hoặc vận chuyển hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng từ 'máy bay' trong các cụm như 'vé máy bay', 'gấp máy bay giấy'. Đừng nhầm với 'sân bay' (nơi) hoặc 'chuyến bay' (hành trình).
Examples
The airplane is very big.
Chiếc **máy bay** này rất lớn.
We saw an airplane in the sky.
Chúng tôi đã nhìn thấy một **máy bay** trên trời.
She is on the airplane now.
Cô ấy đang ở trên **máy bay**.
I can't sleep on an airplane, no matter how tired I am.
Dù mệt thế nào, tôi cũng không thể ngủ trên **máy bay**.
They made us wait on the airplane for over an hour.
Họ bắt chúng tôi đợi trên **máy bay** hơn một tiếng.
My little nephew loves anything with an airplane on it.
Cháu trai nhỏ của tôi thích mọi thứ có hình **máy bay**.