Type any word!

"airmen" in Vietnamese

phi công quân sựthành viên không quân

Definition

Người phục vụ trong lực lượng không quân, nhất là phi công hoặc thành viên phi hành đoàn. Thường chỉ người trong quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho người trong quân đội, không phải hàng không dân sự. Đây là dạng số nhiều, số ít là 'airman'. Có thể chỉ cả nam và nữ.

Examples

The airmen prepared the planes for takeoff.

Các **phi công quân sự** chuẩn bị máy bay cất cánh.

Many airmen train for years to become pilots.

Nhiều **thành viên không quân** phải huấn luyện hàng năm trời để trở thành phi công.

The country honored its airmen on Air Force Day.

Đất nước đã vinh danh các **thành viên không quân** trong Ngày Không quân.

Two airmen shared their stories about flying in extreme weather.

Hai **phi công quân sự** đã chia sẻ câu chuyện về việc bay trong thời tiết khắc nghiệt.

Some airmen work as engineers instead of pilots.

Một số **thành viên không quân** làm kỹ sư chứ không phải phi công.

The team of airmen was deployed overseas for a special mission.

Nhóm **thành viên không quân** được cử ra nước ngoài cho một nhiệm vụ đặc biệt.