"airing" 的Vietnamese翻译
释义
Nghĩa là cho không khí trong lành lưu thông, phát một chương trình trên truyền hình hoặc radio, hoặc chia sẻ ý tưởng, vấn đề một cách công khai.
用法说明(Vietnamese)
Nói về không khí thì hơi trang trọng, dùng trung tính cho truyền hình/radio, và thường xuất hiện trong cụm 'airing grievances' (bày tỏ nỗi bất bình). 'Airing out' thường dùng với quần áo, phòng. Đừng nhầm với 'heir'.
例句
The windows were open for an airing.
Các cửa sổ đã được mở để **phơi** cho thoáng khí.
The new series gets its first airing tonight.
Loạt phim mới sẽ được **phát sóng** đầu tiên vào tối nay.
She gave her opinions a public airing.
Cô ấy đã **bày tỏ** công khai ý kiến của mình.
Let’s leave the blankets outside for a good airing.
Hãy để chăn ra ngoài để **phơi** cho thật thoáng.
The documentary got a prime-time airing on national TV.
Bộ phim tài liệu đã được **phát sóng** giờ vàng trên truyền hình quốc gia.
There was a lively airing of ideas at the meeting.
Cuộc họp đã có một **bày tỏ** ý tưởng sôi nổi.